Đại học RMIT (RMU) là trường đại học quốc tế hàng đầu tại Việt Nam, tập trung vào các chương trình đào tạo chất lượng cao về kinh doanh, công nghệ, thiết kế và truyền thông. Với hai cơ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội, RMIT mang đến môi trường học tập hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế, giúp sinh viên phát triển toàn diện và sẵn sàng cho sự nghiệp toàn cầu.

Cơ sở và Ký túc xá tại Trường Đại học RMIT
Trường ĐH RMIT nằm tại Tòa nhà Handi Resco, 521 Kim Mã, Quận Ba Đình, Hà Nội. Ngoài ra trường còn có cơ sở ở Thành phố Hồ Chí Minh (702 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh.) và Trung tâm tiếng Anh tại Đà Nẵng.
Cơ sở Hà Nội này phục vụ khoảng 1.400 sinh viên với các chương trình về kinh doanh, truyền thông và tiếng Anh.
- Thư viện: Được thiết kế hiện đại với nhiều đầu sách và tài liệu học tập, cung cấp không gian yên tĩnh và thoải mái cho sinh viên học tập.
- Phòng máy tính: Các phòng học được trang bị đầy đủ máy tính cấu hình cao để phục vụ cho việc học tập, nghiên cứu.
- Khu vực sinh hoạt chung: Khu vực này bao gồm căng-tin, quán cà phê và các khu vực nghỉ ngơi để sinh viên có thể thư giãn và giao lưu.
Các ngành đào tạo của Trường Đại học RMIT
Các ngành đào tạo
| STT | Ngành đào tạo | Điều kiện xét tuyển |
|---|---|---|
| 1 | Kinh tế và Tài chính | Xét tuyển theo Yêu cầu và điều kiện riêng của trường |
| 2 | Quản trị Nguồn nhân lực | |
| 3 | Kinh doanh Quốc tế | |
| 4 | Quản trị | |
| 5 | Quản lý Chuỗi cung ứng và Logistics | |
| 6 | Digital Marketing | |
| 7 | Kinh doanh Kỹ thuật số | |
| 8 | Thiết kế (Truyền thông số) | |
| 9 | Thiết kế Ứng dụng Sáng tạo | |
| 10 | Sản xuất Phim Kỹ thuật số | |
| 11 | Ngôn ngữ | |
| 12 | Truyền thông chuyên nghiệp | |
| 13 | Quản trị Doanh nghiệp Thời trang | |
| 14 | Tâm lý học | |
| 15 | Hàng không | |
| 16 | Công nghệ Thông tin | |
| 17 | Quản trị Du lịch và Khách sạn | |
| 18 | Kỹ thuật Phần mềm | |
| 19 | Kỹ thuật Điện tử và Hệ thống Máy tính | |
| 20 | Kỹ thuật Robot và Cơ điện tử | |
| 21 | Công nghệ Thực phẩm và Dinh dưỡng |
Đối tương tuyển sinh
Thí sinh đã tốt nghiệp THPT đáp ứng được các yêu cầu điều kiện tuyển sinh theo quy định của nhà trường.
Phương thức tuyển sinh
- Yêu cầu học thuật: Tốt nghiệp chương trình trung học phổ thông quốc gia với điểm trung bình lớp 12 từ 7.0/10.0.
- Yêu cầu tiếng Anh: Hoàn thành lớp Cao cấp (Advanced) của Chương trình tiếng Anh cho Đại học tại RMIT Việt Nam; hoặc hoàn thành một trong các loại chứng chỉ tiếng Anh dưới đây:
- IELTS (Học thuật) 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0).
- TOEFL iBT 79 (điểm tối thiểu từng kỹ năng: Đọc 13, Nghe 12, Nói 18, Viết 21).
- Pearson Test of English (Học thuật) 58 (không kỹ năng giao tiếp nào dưới 50).
- C1 Advanced (còn được gọi là Cambridge English: Advanced (CAE)) hoặc C2 Proficiency (còn được gọi là Cambridge English: Proficiency (CPE)) 176 (không kỹ năng nào dưới 169).
Ghi chú:
- Kết quả học tập và kết quả thi tiếng Anh được công nhận trong vòng 2 năm kể từ ngày hoàn thành cho đến ngày nhập học tại RMIT, trừ khi có yêu cầu khác.
- Nếu bạn đạt được nhiều kết quả tiếng Anh thông qua nhiều hình thức khác nhau, kết quả mới nhất sẽ được dùng để xét tuyển.
Điểm chuẩn của Trường Đại học RMIT
Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D14; D15 | 15 |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A01; C00; D01; D15 | 15 |
| 3 | 7310608 | Đông phương học (chuyên ngành Hàn Quốc học) | A01; C00; D01; D15 | 15 |
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C00; D01 | 15 |
| 5 | 7340114 | Digital marketing | A00; A01; C00; D01 | 15 |
| 6 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00; A01; C00; D01 | 15 |
| 7 | 7340205 | Công nghệ tài chính | A00; A01; C01; D01 | 15 |
| 8 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; C01; D01 | 15 |
| 9 | 7380107 | Luật kinh tế | A00; A01; C00; D01 | 15 |
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; C01; D01 | 15 |
| 11 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00; A01; C01; D01 | 15 |
| 12 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | A00; A01; C00; D01 | 15 |
| 13 | 7510605 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; C00; D01 | 15 |
| 14 | 7640101 | Thú y | A00; B00; C08; D07 | 15 |
| 15 | 7720201 | Dược học | A00; B00; C08; D07 | 21 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT 2023
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT 2023 |
| 1 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00; A01; C01; D01 | 15 |
| 2 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; C01; D01 | 15 |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C00; D01 | 15 |
| 4 | 7340205 | Công nghệ tài chính | A00; A01; C01; D01 | 15 |
| 5 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D14; D15 | 15 |
| 6 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung | A01; C00; D01; D15 | 15 |
| 7 | 7310608 | Đông phương học | A01; C00; D01; D15 | 15 |
| 8 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; C01; D01 | 15 |
| 9 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; C00; D01 | 15 |
| 10 | 7340114 | Digital marketing | A00; A01; C00; D01 | 15 |
| 11 | 7720201 | Dược học | A00; B00; C08; D07 | 21 |
| 12 | 7640101 | Bác sĩ thú y | A00; B00; C08; D07 | 15 |
| 13 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00; A01; C00; D01 | 15 |
| 14 | 7380107 | Luật kinh tế | A00; A01; C00; D01 | 15 |
| 15 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00; A01; C01; D01 | 15 |
Mức học phí trung bình của Trường Đại học RMIT
Khoa Kinh doanh
| Tên chương trình | Số tín chỉ | Số môn học | Phí VND | Phí USD (tham khảo) |
|---|---|---|---|---|
| Kinh doanh Mỗi năm* |
96 | 8 | 351.264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 288 | 24 | 1.053.792.000 | 42.560 |
| Digital Marketing Mỗi năm* |
96 | 8 | 351.264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 288 | 24 | 1.053.792.000 | 42.560 |
| Quản trị Du lịch & Khách sạn Mỗi năm* |
96 | 8 | 351.264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 288 | 24 | 1.053.792.000 | 42.560 |
| Kế toán Mỗi năm* |
96 | 8 | 351.264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 288 | 24 | 1.053.792.000 | 42.560 |
Khoa Truyền thông và Thiết kế
| Tên chương trình | Số tín chỉ | Số môn học | Phí VNĐ | Phí USD (tham khảo) |
|---|---|---|---|---|
| Truyền thông Chuyên nghiệp | ||||
| Mỗi năm | 96 | 8 | 351,264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 288 | 24 | 1.053.792.0001 | 42.560 |
| Quản Trị Doanh Nghiệp Thời Trang | ||||
| Mỗi năm | 96 | 8 | 351.264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 288 | 22 | 1.053.792.000 | 42.560 |
| Thiết kế (Truyền thông số) | ||||
| Mỗi năm | 96 | 8 | 351.264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 288 | 18 | 1.053.792.000 | 42.560 |
| Thiết kế Ứng dụng Sáng tạo | ||||
| Mỗi năm | 96 | 8 | 351.264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 288 | 22 | 1.053.792.000 | 42.560 |
| Sản xuất Phim Kỹ Thuật Số | ||||
| Mỗi năm | 96 | 8 | 364.896.000 | 14.737 |
| Toàn chương trình | 288 | 21 | 1.094.688.000 | 44.212 |
| Ngôn ngữ | ||||
| Mỗi năm | 96 | 8 | 351.264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 288 | 24 | 1.053.792.000 | 42.560 |
| Thiết kế Game | ||||
| Mỗi năm | 96 | 6 | 351.264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 288 | 18 | 1.053.792.000 | 42.560 |
Khoa Khoa học, Kỹ thuật & Công nghệ
| Tên chương trình | Số tín chỉ | Số môn học | Phí VND | Phí USD (tham khảo) |
| Công nghệ thông tin | ||||
| Mỗi năm | 96 | 8 | 351.264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 288 | 22 | 1.053.792.000 | 42.560 |
| Kỹ thuật Điện tử và Hệ thống Máy tính | ||||
| Mỗi năm | 96 | 8 | 351.264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 384 | 32 | 1.405.056.000 | 56.747 |
| Kỹ sư phần mềm | ||||
| Mỗi năm | 96 | 8 | 351.264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 384 | 32 | 1.405.056.000 | 56.747 |
| Robot & Cơ điện tử | ||||
| Mỗi năm | 96 | 8 | 351.264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 394 | 32 | 1.405.056.000 | 56.747 |
| Tâm lý học | ||||
| Mỗi năm | 96 | 8 | 351.264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 288 | 24 | 1.053.792.000 | 42.560 |
| Hàng không | ||||
| Mỗi năm | 96 | 8 | 351.264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 288 | 24 | 1.053.792.000 | 42.560 |
| Công nghệ Thực phẩm & Dinh dưỡng | ||||
| Mỗi năm | 96 | 8 | 351.264.000 | 14.187 |
| Toàn chương trình | 288 | 24 | 1.053.792.000 | 42.560 |
Tổng quan về Trường Đại học RMIT
Lịch sử hình thành và phát triển
Đại học RMIT sở hữu danh tiếng quốc tế và là một trong những cơ sở giáo dục bậc cao đầu tiên của Australia. RMIT cung cấp nền giáo dục xuất sắc trong lĩnh vực đào tạo chuyên môn và đào tạo nghề, trong nghiên cứu ứng dụng, tham gia giải quyết nhu cầu của doanh nghiệp và cộng đồng.
RMIT Việt Nam được thành lập và đi vào hoạt động năm 2000, kể từ đó RMIT đã mang đến nền giáo dục đẳng cấp thế giới và môi trường học toàn cầu hóa ngay tại trái tim của châu Á. Chúng tôi là một phần của RMIT Melbourne – cơ sở giáo dục bậc cao lớn nhất của Australia.
Đại học RMIT Việt Nam mang đến các chương trình học về kinh doanh, công nghệ, truyền thông, thiết kế, thời trang và ngôn ngữ. Chúng tôi tự hào về sự đa dạng của các hoạt động ngoại khóa nhằm khuyến khích sinh viên tạo nên đột phá mới trong lĩnh vực mà các bạn quan tâm.
Chiến lược
Chiến lược của Đại học RMIT đến năm 2031 tiếp tục đẩy mạnh tầm nhìn và sứ mệnh đã đi cùng RMIT và trở thành một phần DNA của trường từ năm 1887.
Chúng tôi tiếp tục xem thành tựu lớn nhất của nhà trường chính là cho ra trường những công dân toàn cầu đúng nghĩa, sẵn sàng thúc đẩy tác động và tạo khác biệt qua cách chúng tôi sử dụng các tài sản giảng dạy và nghiên cứu, và mạng lưới giao lưu kết nối, nhằm đóng góp cho những cộng đồng mà chúng tôi phục vụ.
Chiến lược mới tập trung vào việc sử dụng kiến thức, kỹ năng và năng lực của RMIT để tạo khác biệt lên thế giới – đó chính là lý do vì sao chúng tôi đặt tên cho chiến lược “Biến tri thức thành hành động”. Đây là một tuyên bố ý định rõ ràng và rạch ròi – thể hiện rõ hoài bão tích cực của nhà trường cũng như phương thức mà chúng tôi sẽ áp dụng ở các mảng khác nhau, song đều quan trọng như nhau, trên toàn trường. Chúng tôi sẽ mở rộng tác động tích cực của nhà trường lên khắp khu vực Đông Nam Á, với RMIT Việt Nam đóng vai trò nền tảng cho năng lực và danh tiếng của chúng tôi trong khu vực.
Thông tin liên hệ về Trường Đại học RMIT
Tên trường: Trường Đại học RMIT (RMIT University Vietnam, RMU)
Mã trường: RMU
Địa chỉ: Tòa nhà Handi Resco, 521 đường Kim Mã, quận Ba Đình, Hà Nội
SĐT: 0243.7261.460
Email: enquiries@rmit.edu.vn – hanoi.enquiries@rmit.edu.vn
Website: https://www.rmit.edu.vn/vi
Facebook: https://www.facebook.com/RMITUniversityVietnam